𧑒

Tổng quan

đuông sâu đuông (một loại sâu trắng hay ăn đọt dừa) [Eng: type of white insect eating sprout of coconut]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổthuon
Phản thiết都昆切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm đuông sâu đuông (một loại sâu trắng hay ăn đọt dừa) [Eng: type of white insect eating sprout of coconut]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤他昆切,音暾。𧑒𧍪,靑蚨也。詳蝎字註。 又都昆切,音敦。他典切,音腆。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư