𧑓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sjox |
|---|---|
| Phản thiết | 賞呂切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 語 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】舒呂切【集韻】賞呂切,𠀤音暑。【玉篇】蜲𧑓也。【本草】䑕婦,一名蜲𧑓。詳蜙蝑二字註。亦作𧒁。或作𧒑。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧉷 · 𧒁 · 𧒑
| Hán ngữ Trung cổ | sjox |
|---|---|
| Phản thiết | 賞呂切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 語 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【唐韻】舒呂切【集韻】賞呂切,𠀤音暑。【玉篇】蜲𧑓也。【本草】䑕婦,一名蜲𧑓。詳蜙蝑二字註。亦作𧒁。或作𧒑。
Dị thể: 𧉷 · 𧒁 · 𧒑