𧑗

níng

Pinyin: níng

Tổng quan

參見「𧑗蝦」條。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinníng
Phản thiết乃定切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「𧑗蝦」條。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】乃定切,音佞。【類篇】蟲名,似蟬。 又上聲,乃梃切,音濘。與䗿同。蟲似蛙。 又【玉篇】𧍮𧑗。 考證:〔【玉篇】蝙𧑗。〕 謹照原文蝙改𧍮。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䗿 · 𧒠 · 𧒫