𧑨 Tổng quan UnicodeU+27468Bộ thủ142.12Số nét18Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết苦結切Thanh mẫu溪 Nguồn gốc Khang Hy【篇海】苦結切,音挈。與蛪同。Tự hìnhKhải thư