𧒌

Tổng quan

sò con sò [Eng: arca, scallop, cockle]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm sò con sò [Eng: arca, scallop, cockle]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư