𧒌 Tổng quan sò con sò [Eng: arca, scallop, cockle] UnicodeU+2748CBộ thủ142.12Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm sò con sò [Eng: arca, scallop, cockle] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư