𧒖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kua |
|---|---|
| Phản thiết | 古臥切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤古臥切,音過。蟷蠰也,卽螗螂。通作過。【爾雅·釋蟲】不過,蟷蠰。 又【玉篇】古禾切。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰲺
| Hán ngữ Trung cổ | kua |
|---|---|
| Phản thiết | 古臥切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】【集韻】𠀤古臥切,音過。蟷蠰也,卽螗螂。通作過。【爾雅·釋蟲】不過,蟷蠰。 又【玉篇】古禾切。義同。
Dị thể: 𰲺