𧒗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | srik |
|---|---|
| Phản thiết | 所力切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】所力切,音嗇。蟲也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | srik |
|---|---|
| Phản thiết | 所力切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【唐韻】所力切,音嗇。蟲也。