𧒝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 知衍切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 知 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【說文解字】知衍切。蟲也,从䖵,展省聲。【集韻】作𧖉。
Thuyết Văn
𧖉蟲也。 从䖵。㞡省聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
蟲上補字。三字一句。蟲名也。 知衍切。十四部。
【𧒝】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 䖵 (côn) | Thanh phù (聲符): 㞡省 (㞡 tỉnh) Phiên thiết: Tri diễn thiết Thượng tự: 知 (tri) | Hạ tự: 衍 (diễn) Trung cổ thanh mẫu: 知母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'tr' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: triển (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𧖉 trùng (Giống sâu có chân gọ) vậy
Tự hình
- Khải thư