𧒟 Tổng quan UnicodeU+2749FBộ thủ142.13Số nét19Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết職戎切Thanh mẫu章 Nguồn gốc Khang Hy【說文解字】職戎切。蝗也。从䖵𠂂聲。𠂂,古文終字。Tự hìnhTiểu triệnLệ thưKhải thư