𧒪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 迷連切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】迷連切,音棉。蟲名。【廣韻】蟧𧒪,馬蜩也,同蝒。○按卽𧏈字之譌。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 迷連切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 明 |
left-right
【字彙補】迷連切,音棉。蟲名。【廣韻】蟧𧒪,馬蜩也,同蝒。○按卽𧏈字之譌。