𧓅 Tổng quan nòng nòng nọc [Eng: tadpole] UnicodeU+274C5Bộ thủ142.13Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư