𧓎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | bje |
|---|---|
| Phản thiết | 匹標切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】同蜱。蜱蛸。【說文】作𧓎,匹標切。
Thuyết Văn
𧓎蛸也。 从䖵。卑聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
三字句。蛸字見虫部。 匹標切。按爾雅釋文音俾。又婢貽反。在十六部。與蛸雙聲。非㬪韵也。
【𧓎】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 䖵 (côn) | Thanh phù (聲符): 卑 (ti) Phiên thiết: Thất tiêu thiết Thượng tự: 匹 (thất) | Hạ tự: 標 (tiêu) Trung cổ thanh mẫu: 滂母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'ao' Suy luận: phao (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𧓎 sao ({Tiêu sao} [蠨蛸] giốn) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư