𧓯 Tổng quan ngoé con ngoé, cóc ngoé [Eng: marsh frog, young frog] UnicodeU+274EFBộ thủ142.14Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư