𧓸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zaak6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | driek |
| Phản thiết | 直炙切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 昔 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】直炙切,音擲。𧓸蠋,蟲名。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | zaak6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | driek |
| Phản thiết | 直炙切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 昔 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【唐韻】直炙切,音擲。𧓸蠋,蟲名。