𧓽

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết落蓋切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【集韻】落蓋切,音賴。毒蟲也。【莊子·天運篇】其知憯于𧓽蠆之尾。 又力制切,同厲。【說文】厲,或从虫,旱石也。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư