𧓾

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết勻規切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】俗蠵字。○按《集韻》作𧓬,勻規切。《說文》司馬相如說蠵从夐。《正字通》云从目。改从四,誤。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư