𧔚 Tổng quan còng con còng còng [Eng: a little curved] UnicodeU+2751ABộ thủ142.15Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư