𧔥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jyi |
|---|---|
| Phản thiết | 夷佳切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】以追切【集韻】夷佳切,𠀤音惟。肥𧔥,蛇名。【山海經】太華之山有蛇焉,名曰肥𧔥。六足四翼,見則天下大旱。【郭註】湯時此蛇見于陽山下。 又以醉切,音𧸽。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧒭 · 𧒭