𧔧

Tổng quan

phong mật phong (ong mật) [Eng: honey-bee]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết蒲江切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【正韻】蒲江切,音龎。姓也。【荀子·王霸篇】羿𧔧門。【正字通】蠭字之譌。今按𧔧姓入三江韻,字从夅,與十七畫蠭字从夆異。

Tự hình

  • Khải thư