𧔶

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết徒登切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】徒登切,音騰。神蛇也,見《說文長箋》。○按音義與螣同。《集韻》《類篇》又書作𧑞。

Tự hình

  • Khải thư