𧕄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qing |
|---|---|
| Phản thiết | 於陵切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 蒸 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤於陵切,音膺。寒蟬也。詳蟬蜩二字註。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qing |
|---|---|
| Phản thiết | 於陵切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 蒸 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【唐韻】【集韻】𠀤於陵切,音膺。寒蟬也。詳蟬蜩二字註。