𧕝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | neng |
|---|---|
| Phản thiết | 女正切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【唐韻】奴丁切【集韻】囊丁切,𠀤音寧。【說文】蟲也。【廣韻】螻蛄也。 又女正切。義同。亦作䗿。
Thuyết Văn
𧕝蟲也。 从䖵。寍聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
蟲上補𧕝字。三字句。蟲名也。廣韵云螻蛄。 奴丁切。十二部。
【𧕝】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 䖵 (côn) | Thanh phù (聲符): 寍 (ninh) Phiên thiết: Nô đinh thiết Thượng tự: 奴 (nô) | Hạ tự: 丁 (đinh) Trung cổ thanh mẫu: 泥母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'n' + vận mẫu 'inh' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: nình (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𧕝 trùng (Giống sâu có chân gọ) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䗿