𧕭 Tổng quan rạm con rạm [Eng: species of crab] UnicodeU+2756DBộ thủ142.18Số nét24Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư