𧕱

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghrat
Phản thiết胡瞎切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【腐韻】胡瞎切【集韻】下瞎切,𠀤音轄。蟲名。【說文】螻蛄也。 又【類篇】何葛切,音曷。義同。

Thuyết Văn

螻蛄也。 从䖵。舝聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

螻蛄見虫部。一名。 胡葛切。十五部。

【𧕱】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 䖵 (côn) | Thanh phù (聲符): 舝 (hạt) Phiên thiết: 胡葛切 → hồ + cát Nghĩa: 螻蛄 vậy。 từ 䖵。舝 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư