𧕲

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết麤兗切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤子兗切,音臇。蟲食也。【長箋】雋爲美食,故从雋。 又【類篇】麤兗切。蟲食創也。

Thuyết Văn

蟲𠊊也。 从䖵。雋聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

之言吮也。吮欶也。鳥曰嗉。寓鼠曰嗛。昆蟲曰。 子兖切。十三部。

【𧕲】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 䖵 (côn) | Thanh phù (聲符): 雋 (tuấn) Phiên thiết: 子兖切 → tí + duyện Nghĩa: 蟲𠊊 vậy。 từ 䖵。雋 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𧔰 · 𧕣