𧖀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | tryet |
|---|---|
| Phản thiết | 株劣切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 薛 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
Khang Hy
【唐韻】陟劣切【集韻】株劣切,𠀤音輟。蟲名,茅蜘蛛也。【玉篇】𧖀,𧓿也。○按卽蠿字重文。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | tryet |
|---|---|
| Phản thiết | 株劣切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 薛 |
| Đẳng | 3 |
【唐韻】陟劣切【集韻】株劣切,𠀤音輟。蟲名,茅蜘蛛也。【玉篇】𧖀,𧓿也。○按卽蠿字重文。