𧖧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | deng |
|---|---|
| Phản thiết | 特丁切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】特丁切,音亭。【說文】定息也。 又【篇海】呼𠛬切,音馨。義同。【類篇】作𧖨。【集韻】作𧖨。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥀿 · 𧖨
| Hán ngữ Trung cổ | deng |
|---|---|
| Phản thiết | 特丁切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
top-bottom
【唐韻】特丁切,音亭。【說文】定息也。 又【篇海】呼𠛬切,音馨。義同。【類篇】作𧖨。【集韻】作𧖨。
Dị thể: 𥀿 · 𧖨