𧖨

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】同𧖧。【說文解字】𧖨,从血,甹省聲。

Thuyết Văn

定息也。 从血。甹省聲。讀若亭。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

心部曰。息、喘也。喘定曰。 特丁切。十一部。

【𧖨】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 血 (huyết) | Thanh phù (聲符): 甹省 (phinh) Phiên thiết: 特丁切 → đặc + đinh | Đọc như: 亭 (đình) Nghĩa: 定息 vậy。 từ 血。甹 thanh phù lược。 đọc như 亭。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Tiểu triện
  • Khải thư