𧖰 Tổng quan máu máu chảy [Eng: blood flowed down] UnicodeU+275B0Bộ thủ143.5Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư