𧖵 Tổng quan UnicodeU+275B5Bộ thủ143.7Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết母伴切Thanh mẫu明 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】母伴切,音滿。【類篇】以血塗也。Tự hìnhKhải thư