𧖼

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết於口切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】於口切,音毆。與歐、嘔同。【類篇】吐也。

Tự hình

  • Khải thư