𧖽

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết武兵切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】武兵切【集韻】眉兵切,𠀤音明。本作𥁰,或作𧖽,今通作盟。詳見皿部註。 又【毛詩古音攷】引史記序傳,殺鮮放度,周公爲盟。音芒,字从血。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư