𧗁

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết資辛切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】資辛切,音津。【說文】氣液也,从血𦘔聲。【六書正譌】俗用𣸁,非。或書作盡。

Thuyết Văn

气液也。 从血。𦘔聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

此字各書皆假津爲之。津行而廢矣。水部曰。液、也。 將鄰切。十一部。

【𧗁】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 血 (huyết) | Thanh phù (聲符): 𦘔 (𦘔) Nghĩa: khí (Hơi) dịch (Nước dãi.) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𥁞 · 𧗃 · 𧗊