𧗕
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nuung |
|---|---|
| Phản thiết | 奴冬切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 冬 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤奴冬切,音農。【說文】腫血也。或作癑。【六書正譌】俗作膿,非。
Thuyết Văn
腫血也。 从血。䢉省聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
腫、癰也。停滯之血則爲。周禮注曰。潰瘍癰而含膿血者。 奴冬切。九部。
【𧗕】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 血 (huyết) | Thanh phù (聲符): 䢉省 (䢉 tỉnh) Phiên thiết: Nô đông thiết Thượng tự: 奴 (nô) | Hạ tự: 冬 (đông) Trung cổ thanh mẫu: 泥母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'n' + vận mẫu 'ông' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: nồng (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thũng (Sưng) huyết (Máu.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư