𧗨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 魚據切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
left-mid-right
Khang Hy
【字彙補】魚據切,音禦。侍也。 又姓。亦作衘、𢔬。○按𧗨衘𢔬𠀤御字之譌。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 魚據切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 疑 |
left-mid-right
【字彙補】魚據切,音禦。侍也。 又姓。亦作衘、𢔬。○按𧗨衘𢔬𠀤御字之譌。