𧗼
Tổng quan
huy huy chương, quốc huy [Eng: medal, coat of arms]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 許歸切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-mid-right
Khang Hy
【字彙補】許歸切,音徽。美也。
Tự hình
- Khải thư
huy huy chương, quốc huy [Eng: medal, coat of arms]
| Phản thiết | 許歸切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
left-mid-right
【字彙補】許歸切,音徽。美也。