𧘟

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổphuat
Phản thiết方味切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤普活切,音潑。衣袂也。【博雅】䘷、𧘟,袂也。 又【集韻】北末切,音撥。義同。 又【篇海】方味切,音沸。同𧙂,蠻𡗝服。

Tự hình

  • Khải thư