𧘡 Tổng quan UnicodeU+27621Bộ thủ145.4Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết俾小切Thanh mẫu幫 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】俾小切,音剽。與褾同,袖端也。Tự hìnhKhải thư