𧘽
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cái áo rách 【Khang Hi】[Thuyết văn 說文] 敝衣也。 Tệ y dã. (Áo rách) 【Phiên thiết】[Đường vận 唐韻] [Tập vận 集韻] 女加切,音拏。 Nữ gia thiết, âm Noa. 【Bộ】Y衣
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nra |
|---|---|
| Phản thiết | 女加切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤女加切,音拏。【說文】敝衣也。
Thuyết Văn
敝衣。 从衣。奴聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
敝各本作弊。誤。今正。袽者敝衣。帤者敝巾。䋈者敝絮。各依所从而解之。易旣濟六四。繻有衣袽。虞翻曰。袽、敗衣也。然則袽卽𧘽字。糸部引易需有衣䋈。又見𧘽與䋈可通用也。晁說之曰。袽又作䘫。玉裁謂。袽䘫皆𧘽之誤字耳。 女加切。古音在五部。女居切。
【𧘽】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 衣 (y) | Thanh phù (聲符): 奴 (nô) Phiên thiết: Nữ gia thiết Thượng tự: 女 (nữ) | Hạ tự: 加 (gia) Trung cổ thanh mẫu: 泥母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'n' + vận mẫu 'a' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: nà (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tệ (Nát. Như {tệ trửu} [) y (Áo. Như {y phục} [衣服)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư