𧙃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qax |
|---|---|
| Phản thiết | 烏可切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 哿 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【唐韻】烏可切【集韻】倚可切,𠀤音妸。【類篇】𧙃袲,衣貌。 又【玉篇】𧙃,弱貌。亦作㫊。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧙑
| Hán ngữ Trung cổ | qax |
|---|---|
| Phản thiết | 烏可切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 哿 |
| Đẳng | 1 |
top-mid-bottom
【唐韻】烏可切【集韻】倚可切,𠀤音妸。【類篇】𧙃袲,衣貌。 又【玉篇】𧙃,弱貌。亦作㫊。
Dị thể: 𧙑