𧙼 Tổng quan rách áo rách [Eng: ragged shirt] UnicodeU+2767CBộ thủ145.6Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư