𧚋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | bung |
|---|---|
| Phản thiết | 薄紅切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】薄紅切,音蓬。義同袶。詳袶字註。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | bung |
|---|---|
| Phản thiết | 薄紅切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】薄紅切,音蓬。義同袶。詳袶字註。