𧚭

Tổng quan

mền mền bông [Eng: padded cotton blanket]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổprangx
Phản thiết布梗切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】布梗切,音㑟。𧚭,急貌。 又【集韻】【類篇】𠀤必幸切,音絣。義同。

Tự hình

  • Khải thư