𧛊 Tổng quan rách áo rách [Eng: ragged shirt] UnicodeU+276CABộ thủ145.8Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư