𧛐
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cái màn Phúc ác覆幄 phủ trên ngự bình. 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 幬也 Trù dã (Màn xe) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 乙角切,音渥。 Ất giác thiết, âm Ác 【Bộ】Y衣
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 乙角切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】乙角切,音渥。與幄通。幬也。詳幄字註。
Tự hình
- Khải thư