𧛞

Tổng quan

hò vạt hò (đường mép áo ở gần cổ áo) [Eng: a line near collar of a shirt]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổgho
Phản thiết洪孤切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】戸吳切【集韻】洪孤切,𠀤音胡。【玉篇】衣䘸也。【博雅】梏謂之𧛞。【類篇】或作𧛫。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧛫