𧛼
Tổng quan
tã tã (khăn tang) [Eng: mourning hed-band]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 詞夜切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 邪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】詞夜切,音謝。【類篇】吳人謂衣曰𧛼。
Tự hình
- Khải thư
tã tã (khăn tang) [Eng: mourning hed-band]
| Phản thiết | 詞夜切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 邪 |
left-right
【集韻】詞夜切,音謝。【類篇】吳人謂衣曰𧛼。