𧛾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khap |
|---|---|
| Phản thiết | 苦盍切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 盍 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】苦盍切【集韻】克盍切,𠀤音榼。𧛾襠。【類篇】婦人袍也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧜡
| Hán ngữ Trung cổ | khap |
|---|---|
| Phản thiết | 苦盍切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 盍 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】苦盍切【集韻】克盍切,𠀤音榼。𧛾襠。【類篇】婦人袍也。
Dị thể: 𧜡