𧜁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sraih |
|---|---|
| Phản thiết | 山戛切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 怪 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】所拜切【集韻】所介切,𠀤音鎩。衣削幅也。【廣韻】衣𧘪縫也。 又【集韻】所例切,音㡜。義同。 又師駭切,同𢄌。【類篇】,𢅭𢄌,衣破。或从衣。 又【韻會】山戛切,音殺。衣縫餘也。或作𦃏。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬡕