𧜃 Tổng quan UnicodeU+27703Bộ thủ145.10Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết承呪切Thanh mẫu常 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【篇海】承呪切,音授。衣衿。【正字通】譌字。Tự hìnhKhải thư